Praegune aeg asukohas Vietnam 🇻🇳
Aeg praegu asukohas Pealinnad Vietnam
- Bạc Liêu Thu 08:55:39
- Bảo Lộc Thu 08:55:39
- Bến Tre Thu 08:55:39
- Biên Hòa Thu 08:55:39
- Bình Thủy Thu 08:55:39
- Buôn Hồ Thu 08:55:39
- Buôn Ma Thuột Thu 08:55:39
- Cà Mau Thu 08:55:39
- Cẩm Phả Thu 08:55:39
- Cẩm Phả Mines Thu 08:55:39
- Cam Ranh Thu 08:55:39
- Cần Giuộc Thu 08:55:39
- Cần Thơ Thu 08:55:39
- Chí Linh Thu 08:55:39
- Cờ Đỏ Thu 08:55:39
- Da Nang Thu 08:55:39
- Dĩ An Thu 08:55:39
- Đồng Hới Thu 08:55:39
- Đưc Trọng Thu 08:55:39
- Ðà Lạt Thu 08:55:39
- Hạ Long Thu 08:55:39
- Haiphong Thu 08:55:39
- Hanoi Thu 08:55:39
- Ho Chi Minhi linn Thu 08:55:39
- Hòa Bình Thu 08:55:39
- Huế Thu 08:55:39
- Kon Tum Thu 08:55:39
- La Gi Thu 08:55:39
- Lâm Hà piirkond Thu 08:55:39
- Long Xuyên Thu 08:55:39
- Mỹ Tho Thu 08:55:39
- Nam Định Thu 08:55:39
- Nha Trang Thu 08:55:39
- Ninh Hòa Thu 08:55:39
- Ô Môn Thu 08:55:39
- Phan Thiết Thu 08:55:39
- Phú Quốc Thu 08:55:39
- Pleiku Thu 08:55:39
- Quận Đức Thịnh Thu 08:55:39
- Qui Nhon Thu 08:55:39
- Rạch Giá Thu 08:55:39
- Sa Dec Thu 08:55:39
- Sóc Trăng Thu 08:55:39
- Tam Kỳ Thu 08:55:39
- Tân An Thu 08:55:39
- Tây Ninh Thu 08:55:39
- Thái Nguyên Thu 08:55:39
- Thanh Hóa Thu 08:55:39
- Thới Lai Thu 08:55:39
- Thốt Nốt Thu 08:55:39
- Việt Trì Thu 08:55:39
- Vinh Thu 08:55:39
- Vĩnh Châu Thu 08:55:39
- Vĩnh Long Thu 08:55:39
- Vũng Tàu Thu 08:55:39
- Yên Vinh Thu 08:55:39
| Linn | Praegune aeg |
|---|---|
| Bạc Liêu | Thu 08:55:39 |
| Bảo Lộc | Thu 08:55:39 |
| Bến Tre | Thu 08:55:39 |
| Biên Hòa | Thu 08:55:39 |
| Bình Thủy | Thu 08:55:39 |
| Buôn Hồ | Thu 08:55:39 |
| Buôn Ma Thuột | Thu 08:55:39 |
| Cà Mau | Thu 08:55:39 |
| Cẩm Phả | Thu 08:55:39 |
| Cẩm Phả Mines | Thu 08:55:39 |
| Cam Ranh | Thu 08:55:39 |
| Cần Giuộc | Thu 08:55:39 |
| Cần Thơ | Thu 08:55:39 |
| Chí Linh | Thu 08:55:39 |
| Cờ Đỏ | Thu 08:55:39 |
| Da Nang | Thu 08:55:39 |
| Dĩ An | Thu 08:55:39 |
| Đồng Hới | Thu 08:55:39 |
| Đưc Trọng | Thu 08:55:39 |
| Ðà Lạt | Thu 08:55:39 |
| Hạ Long | Thu 08:55:39 |
| Haiphong | Thu 08:55:39 |
| Hanoi | Thu 08:55:39 |
| Ho Chi Minhi linn | Thu 08:55:39 |
| Hòa Bình | Thu 08:55:39 |
| Huế | Thu 08:55:39 |
| Kon Tum | Thu 08:55:39 |
| La Gi | Thu 08:55:39 |
| Lâm Hà piirkond | Thu 08:55:39 |
| Long Xuyên | Thu 08:55:39 |
| Mỹ Tho | Thu 08:55:39 |
| Nam Định | Thu 08:55:39 |
| Nha Trang | Thu 08:55:39 |
| Ninh Hòa | Thu 08:55:39 |
| Ô Môn | Thu 08:55:39 |
| Phan Thiết | Thu 08:55:39 |
| Phú Quốc | Thu 08:55:39 |
| Pleiku | Thu 08:55:39 |
| Quận Đức Thịnh | Thu 08:55:39 |
| Qui Nhon | Thu 08:55:39 |
| Rạch Giá | Thu 08:55:39 |
| Sa Dec | Thu 08:55:39 |
| Sóc Trăng | Thu 08:55:39 |
| Tam Kỳ | Thu 08:55:39 |
| Tân An | Thu 08:55:39 |
| Tây Ninh | Thu 08:55:39 |
| Thái Nguyên | Thu 08:55:39 |
| Thanh Hóa | Thu 08:55:39 |
| Thới Lai | Thu 08:55:39 |
| Thốt Nốt | Thu 08:55:39 |
| Việt Trì | Thu 08:55:39 |
| Vinh | Thu 08:55:39 |
| Vĩnh Châu | Thu 08:55:39 |
| Vĩnh Long | Thu 08:55:39 |
| Vũng Tàu | Thu 08:55:39 |
| Yên Vinh | Thu 08:55:39 |
Aeg praegu asukohas Kõik IANA ajavööndid Vietnam
- Asia/Bangkok Thu 08:55:39
- Asia/Ho_Chi_Minh Thu 08:55:39
- Asia/Saigon Thu 08:55:39
| Ajavöönd | Praegune aeg |
|---|---|
| Asia/Bangkok | Thu 08:55:39 |
| Asia/Ho_Chi_Minh | Thu 08:55:39 |
| Asia/Saigon | Thu 08:55:39 |
Päikesetõus ja päikeseloojang asukohas Vietnam (73 Asukohad)
-
Bạc Liêu
5:45 AM5:40 PM
-
Bảo Lộc
5:38 AM5:30 PM
-
Bến Tre
5:43 AM5:37 PM
-
Biên Hòa
5:41 AM5:35 PM
-
Bình Minh
5:45 AM5:39 PM
-
Bình Thủy
5:45 AM5:39 PM
-
Buôn Hồ
5:37 AM5:27 PM
-
Buôn Ma Thuột
5:38 AM5:29 PM
-
Cà Mau
5:47 AM5:42 PM
-
Cái Răng
5:45 AM5:39 PM
-
Cẩm Phả
5:46 AM5:26 PM
-
Cẩm Phả Mines
5:46 AM5:26 PM
-
Cam Ranh
5:33 AM5:25 PM
-
Cần Giuộc
5:42 AM5:35 PM
-
Cần Thơ
5:45 AM5:39 PM
-
Cao Bằng
5:51 AM5:29 PM
-
Châu Đốc
5:48 AM5:41 PM
-
Chí Linh
5:50 AM5:30 PM
-
Cờ Đỏ
5:46 AM5:41 PM
-
Củ Chi
5:43 AM5:36 PM
-
Cung Kiệm
5:50 AM5:31 PM
-
Da Nang
5:39 AM5:26 PM
-
Dĩ An
5:42 AM5:35 PM
-
Đồng Hới
5:46 AM5:31 PM
-
Đưc Trọng
5:36 AM5:28 PM
-
Ðà Lạt
5:36 AM5:27 PM
-
Gò Công
5:42 AM5:35 PM
-
Hạ Long
5:47 AM5:27 PM
-
Haiphong
5:48 AM5:29 PM
-
Hanoi
5:52 AM5:32 PM
-
Ho Chi Minhi linn
5:42 AM5:35 PM
-
Hòa Bình
5:54 AM5:34 PM
-
Huế
5:42 AM5:28 PM
-
Kon Tum
5:39 AM5:28 PM
-
La Gi
5:37 AM5:31 PM
-
Lâm Hà piirkond
5:36 AM5:28 PM
-
Long Xuyên
5:47 AM5:40 PM
-
Móng Cái
5:43 AM5:23 PM
-
Mỹ Tho
5:43 AM5:37 PM
-
Nam Định
5:50 AM5:31 PM
-
Nha Trang
5:33 AM5:24 PM
-
Ninh Hòa
5:33 AM5:24 PM
-
Ô Môn
5:46 AM5:40 PM
-
Phan Rang-Tháp Chàm
5:33 AM5:25 PM
-
Phan Thiết
5:36 AM5:29 PM
-
Phong Điền
5:45 AM5:40 PM
-
Phú Quốc
5:52 AM5:46 PM
-
Pleiku
5:39 AM5:28 PM
-
Quận Đức Thành
5:46 AM5:40 PM
-
Quận Đức Thịnh
5:45 AM5:39 PM
-
Qui Nhon
5:34 AM5:23 PM
-
Rạch Giá
5:48 AM5:42 PM
-
Sa Dec
5:45 AM5:39 PM
-
Sóc Trăng
5:44 AM5:39 PM
-
Sơn Tây
5:53 AM5:33 PM
-
Sông Cầu
5:33 AM5:23 PM
-
Tam Kỳ
5:38 AM5:25 PM
-
Tân An
5:43 AM5:36 PM
-
Tây Ninh
5:45 AM5:37 PM
-
Thái Nguyên
5:52 AM5:32 PM
-
Thanh Hóa
5:51 AM5:33 PM
-
Thới Lai
5:46 AM5:40 PM
-
Thốt Nốt
5:46 AM5:40 PM
-
Thủ Dầu Một
5:42 AM5:35 PM
-
Thuận An
5:42 AM5:35 PM
-
Việt Trì
5:54 AM5:34 PM
-
Vinh
5:51 AM5:34 PM
-
Vĩnh Châu
5:44 AM5:39 PM
-
Vĩnh Long
5:44 AM5:38 PM
-
Vĩnh Thạnh
5:47 AM5:41 PM
-
Vũng Tàu
5:40 AM5:34 PM
-
Yên Bái
5:56 AM5:35 PM
-
Yên Vinh
5:51 AM5:34 PM
| Linn | ↑ Päikesetõus | ↓ Päikeseloojang |
|---|---|---|
| Bạc Liêu |
5:45 AM
|
5:40 PM
|
| Bảo Lộc |
5:38 AM
|
5:30 PM
|
| Bến Tre |
5:43 AM
|
5:37 PM
|
| Biên Hòa |
5:41 AM
|
5:35 PM
|
| Bình Minh |
5:45 AM
|
5:39 PM
|
| Bình Thủy |
5:45 AM
|
5:39 PM
|
| Buôn Hồ |
5:37 AM
|
5:27 PM
|
| Buôn Ma Thuột |
5:38 AM
|
5:29 PM
|
| Cà Mau |
5:47 AM
|
5:42 PM
|
| Cái Răng |
5:45 AM
|
5:39 PM
|
| Cẩm Phả |
5:46 AM
|
5:26 PM
|
| Cẩm Phả Mines |
5:46 AM
|
5:26 PM
|
| Cam Ranh |
5:33 AM
|
5:25 PM
|
| Cần Giuộc |
5:42 AM
|
5:35 PM
|
| Cần Thơ |
5:45 AM
|
5:39 PM
|
| Cao Bằng |
5:51 AM
|
5:29 PM
|
| Châu Đốc |
5:48 AM
|
5:41 PM
|
| Chí Linh |
5:50 AM
|
5:30 PM
|
| Cờ Đỏ |
5:46 AM
|
5:41 PM
|
| Củ Chi |
5:43 AM
|
5:36 PM
|
| Cung Kiệm |
5:50 AM
|
5:31 PM
|
| Da Nang |
5:39 AM
|
5:26 PM
|
| Dĩ An |
5:42 AM
|
5:35 PM
|
| Đồng Hới |
5:46 AM
|
5:31 PM
|
| Đưc Trọng |
5:36 AM
|
5:28 PM
|
| Ðà Lạt |
5:36 AM
|
5:27 PM
|
| Gò Công |
5:42 AM
|
5:35 PM
|
| Hạ Long |
5:47 AM
|
5:27 PM
|
| Haiphong |
5:48 AM
|
5:29 PM
|
| Hanoi |
5:52 AM
|
5:32 PM
|
| Ho Chi Minhi linn |
5:42 AM
|
5:35 PM
|
| Hòa Bình |
5:54 AM
|
5:34 PM
|
| Huế |
5:42 AM
|
5:28 PM
|
| Kon Tum |
5:39 AM
|
5:28 PM
|
| La Gi |
5:37 AM
|
5:31 PM
|
| Lâm Hà piirkond |
5:36 AM
|
5:28 PM
|
| Long Xuyên |
5:47 AM
|
5:40 PM
|
| Móng Cái |
5:43 AM
|
5:23 PM
|
| Mỹ Tho |
5:43 AM
|
5:37 PM
|
| Nam Định |
5:50 AM
|
5:31 PM
|
| Nha Trang |
5:33 AM
|
5:24 PM
|
| Ninh Hòa |
5:33 AM
|
5:24 PM
|
| Ô Môn |
5:46 AM
|
5:40 PM
|
| Phan Rang-Tháp Chàm |
5:33 AM
|
5:25 PM
|
| Phan Thiết |
5:36 AM
|
5:29 PM
|
| Phong Điền |
5:45 AM
|
5:40 PM
|
| Phú Quốc |
5:52 AM
|
5:46 PM
|
| Pleiku |
5:39 AM
|
5:28 PM
|
| Quận Đức Thành |
5:46 AM
|
5:40 PM
|
| Quận Đức Thịnh |
5:45 AM
|
5:39 PM
|
| Qui Nhon |
5:34 AM
|
5:23 PM
|
| Rạch Giá |
5:48 AM
|
5:42 PM
|
| Sa Dec |
5:45 AM
|
5:39 PM
|
| Sóc Trăng |
5:44 AM
|
5:39 PM
|
| Sơn Tây |
5:53 AM
|
5:33 PM
|
| Sông Cầu |
5:33 AM
|
5:23 PM
|
| Tam Kỳ |
5:38 AM
|
5:25 PM
|
| Tân An |
5:43 AM
|
5:36 PM
|
| Tây Ninh |
5:45 AM
|
5:37 PM
|
| Thái Nguyên |
5:52 AM
|
5:32 PM
|
| Thanh Hóa |
5:51 AM
|
5:33 PM
|
| Thới Lai |
5:46 AM
|
5:40 PM
|
| Thốt Nốt |
5:46 AM
|
5:40 PM
|
| Thủ Dầu Một |
5:42 AM
|
5:35 PM
|
| Thuận An |
5:42 AM
|
5:35 PM
|
| Việt Trì |
5:54 AM
|
5:34 PM
|
| Vinh |
5:51 AM
|
5:34 PM
|
| Vĩnh Châu |
5:44 AM
|
5:39 PM
|
| Vĩnh Long |
5:44 AM
|
5:38 PM
|
| Vĩnh Thạnh |
5:47 AM
|
5:41 PM
|
| Vũng Tàu |
5:40 AM
|
5:34 PM
|
| Yên Bái |
5:56 AM
|
5:35 PM
|
| Yên Vinh |
5:51 AM
|
5:34 PM
|
Praegune ilm asukohas Vietnam (73 Asukohad)
| Linn | Seisund | Temperatuur |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Teave Vietnam
| Rahvaarv | 95,540,395 |
| Pindala | 329,560 km² |
| ISO numbrikood | 704 |
| FIPS-kood | VM |
| Tipp-tasandi domeen | .vn |
| Valuuta | Dong (VND) |
| Telefonikood | +84 |
| Riigi kood | +84 |
| Postiindeksi formaat | ###### |
| Postiindeksi regex | ^(\d{6})$ |
| Keeled | FR (fr), KM (km), Palun esitage teksti, mida soovite tõlkida. (en), VI (vi), ZH (zh) |
| Naaberriigid | 🇨🇳 Hiina, 🇰🇭 Kambodža, 🇱🇦 Laos |
Tulevased riiklikud pühad Vietnam
Sel aastal tähistab Vietnam 12 riiklikku püha, millest 14 on planeeritud 2027. Järgmine püha on New Year's Day kuupäeval 01 Jan. Hiljuti möödunud püha oli National Day. Uuri välja kogu Riiklikud pühad Vietnam kalendrit, et planeerida oma ajakava.
- New Year's Day • Friday
- 29 of Lunar New Year • Thursday
- Lunar New Year's Eve • Friday
- Lunar New Year • Saturday
- Second Day of Lunar New Year • Sunday
- Third Day of Lunar New Year • Monday
- Fourth Day of Lunar New Year • Tuesday
- Fifth Day of Lunar New Year • Wednesday
- Hung Kings' Commemoration Day • Friday
- Liberation Day/Reunification Day • Friday
Kellaaeg riigis Vietnam — KKK
Levinud küsimused ajavööndite, suveaja ja linnade kohta riigis Vietnam.